Nội dung kỹ thuật chi tiết
Những điểm cần kiểm tra khi chọn vòng bi tang trống
Ngoài kích thước lắp đặt, vòng bi tang trống có nhiều biến thể về dòng sản phẩm, kiểu lỗ, khe hở trong, thiết kế bên trong, vòng cách và cấu hình bôi trơn. Hai mã có cùng đường kính trong, đường kính ngoài và chiều rộng chưa chắc có thể thay thế trực tiếp nếu các đặc tính này khác nhau.
Vòng bi có thể dùng lỗ trụ hoặc lỗ côn. Loại lỗ côn thường được lắp trực tiếp trên trục côn hoặc thông qua ống lót trên trục hình trụ. Khi lắp vòng bi lỗ côn, độ dịch chuyển dọc trục và mức giảm khe hở trong cần được kiểm soát theo hướng dẫn của nhà sản xuất; ép vòng bi quá sâu có thể làm khe hở sau lắp nhỏ hơn mức cần thiết.
Khe hở và thiết kế bên trong
Các cấp khe hở như C2, Normal, C3, C4, C5 biểu thị các mức khe hở trong khác nhau. C3 không có nghĩa là “tốt hơn” Normal; lựa chọn phải xét độ dôi lắp ghép, nhiệt độ, tốc độ và điều kiện tải thực tế. Sau khi lắp, khe hở làm việc có thể thay đổi so với trạng thái chưa lắp.
Các ký hiệu như CA, CC, E thường liên quan đến thiết kế bên trong, nhưng cách định nghĩa không nên được mặc định giống nhau giữa mọi hãng. Khi đổi thương hiệu hoặc tìm mã tương đương, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng nhà sản xuất.
Bôi trơn và điều kiện làm việc
Một số mã có cấu hình hỗ trợ tái bôi trơn, chẳng hạn rãnh và lỗ cấp chất bôi trơn trên vòng ngoài. Với thiết bị tải nặng, vận hành liên tục, rung hoặc môi trường nhiễm bẩn, lựa chọn phương án làm kín và bôi trơn phù hợp có ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của cụm ổ.
Khi chọn mã cuối cùng, nên kiểm tra đồng thời tải động/tĩnh, tốc độ giới hạn, kiểu lỗ, khe hở, thiết kế trong và yêu cầu lắp đặt, thay vì chỉ chọn theo hình dáng hoặc ba kích thước cơ bản.

