VRH300

2 产品型号

VRH300

VRH300 是用于供给或分配油液、润滑脂的润滑部件。请根据润滑系统和运行条件选择配置。

已选型号

VRH300-EX

润滑剂NLGI 1–2 润滑脂
最大工作压力15 bar
储罐容量300 ml
工作电压4.5 V

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

根据润滑点的要求选择供给机构

单点润滑器可以采用电池/电动驱动或机械弹簧机构。ME和VRH300系列使用电池供电,而S系列使用弹簧。这两种原理在调节能力、供给压力、容量和工作范围方面有所不同。

选择前,应确定安装位置、一定时间内所需的润滑脂量、温度、润滑脂类型;如果装置不直接安装在润滑点上,还应确定供给管路的背压。

容量大不一定意味着使用时间更长

使用时间同时取决于容量和供给速率。即使储脂罐较大,如果设置较高的供给量,也可能很快用完润滑脂。对于可编程装置,应根据所润滑轴承、链条或机构的实际需求选择周期,而不应仅为了减少更换次数就设定最长时间。

必须检查压力和远程安装距离

润滑器直接安装时,压力损失通常较低。如果使用管路将润滑脂送至远处的润滑点,管长、直径、润滑脂类型和温度都会增加阻力。Jianhe公布ME125在适当条件下的最大输脂距离为5 m;VRH300的最大工作压力高于机械式S系列。

不能对所有装置系列采用同一个远程安装距离。

常见问题

常见问题

Khi nào nên dùng bộ bôi trơn một điểm thay vì hệ bôi trơn tập trung?

Bộ một điểm phù hợp khi chỉ có một vài vị trí riêng lẻ, điểm khó tiếp cận hoặc việc kéo cả mạng đường ống là không cần thiết. Nếu máy có nhiều điểm cần bôi trơn theo chu kỳ đồng bộ, hệ tập trung thường dễ quản lý và giám sát hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên số điểm, khoảng cách và yêu cầu bảo trì của máy.

Bộ chạy pin có luôn tốt hơn bộ lò xo cơ khí không?

Không. Bộ chạy pin thường có khả năng điều khiển lượng cấp linh hoạt hơn và có thể tạo áp suất cao hơn tùy dòng thiết bị, trong khi bộ lò xo đơn giản, không cần nguồn điện và phù hợp với nhiều vị trí cơ bản. Cần chọn theo áp cản, dung tích, nhiệt độ, không gian lắp và mức độ điều chỉnh cần thiết.

Có thể lắp bộ bôi trơn ở xa rồi nối ống tới ổ không?

Có thể với một số dòng thiết bị, nhưng phải kiểm tra giới hạn của đúng thiết bị. Đường ống càng dài, mỡ càng đặc hoặc nhiệt độ càng thấp thì áp cản càng lớn. Ví dụ ME125 được nhà sản xuất công bố khoảng cách chuyển tối đa 5 m trong điều kiện phù hợp; không nên dùng con số này cho mọi loại bộ bôi trơn một điểm.

Có thể dùng bất kỳ loại mỡ nào miễn là lắp vừa hộp mỡ không?

Không. Thiết bị có giới hạn về cấp NLGI, nhiệt độ và khả năng tạo áp. Ví dụ VRH300 được Jianhe công bố cho mỡ NLGI 1–2, trong khi S60 cho dải NLGI 0–2. Khi thay mỡ cần kiểm tra thông số của đúng dòng thiết bị và khả năng tương thích của mỡ với điểm bôi trơn.

润滑系统和润滑脂 资讯