USIT

22 产品型号

USIT

USIT 是用于控制润滑剂泄漏并限制安装位置污染的密封部件。选择前请确认尺寸、材料和运行条件。

已选型号

M5 5.7X9X1

内径 - d5.7 mm
外径 - D9 mm
密封件厚度 - B1 mm

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

USIT通过刚性支承环与弹性体元件的组合实现密封

橡胶金属组合垫圈(即USIT)将金属环与密封区域中的弹性体元件结合在一起。连接处拧紧时,弹性体受压并在接触面上形成密封,而金属环则用于定位并限制变形。

DEDE列出的典型应用包括管路连接、接头、螺纹堵头以及压力系统中的静态密封组件。这属于端面密封,因此支承表面质量和连接处的紧固力会直接影响密封效果。

公称尺寸必须与螺栓/螺纹及支承表面相匹配

不能只根据外径选择USIT。需要核对孔尺寸、外径、厚度以及连接处的公称尺寸。如果垫圈相对于支承表面过大或过小,弹性体可能无法在设计区域受到正确压缩。

弹性体材料仍必须与介质相容

金属环提供刚度,但弹性体材料才是直接参与密封的区域。因此,材料必须适合油、燃料、水或其他介质以及工作温度。将密封件从一个系统换到另一个系统时,不能认为所有相同尺寸的USIT都完全相同。

常见问题

常见问题

Có thể thay USIT bằng một long đen kim loại phẳng cùng kích thước không?

Không nếu vị trí đó yêu cầu chức năng làm kín của gioăng kim loại cao su. Long đen phẳng chủ yếu phân bố lực siết, trong khi USIT có phần tử đàn hồi tạo kín trên mặt tiếp xúc. Thay bằng long đen thường có thể làm mất chức năng chống rò rỉ dù bu lông vẫn siết được bình thường.

Chọn USIT theo kích thước bu lông là đủ chưa?

Chưa. Ngoài kích thước danh nghĩa của bu lông hoặc ren, cần đối chiếu đường kính lỗ, đường kính ngoài, chiều dày và diện tích mặt tựa. Hai USIT cùng dùng cho một cỡ ren vẫn có thể khác cấu hình tùy tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất.

Siết USIT càng chặt thì càng kín có đúng không?

Không. Phần đàn hồi cần được nén ở mức phù hợp; siết quá mức có thể làm biến dạng hoặc phá hỏng vùng làm kín, còn siết thiếu có thể không tạo đủ lực ép. Mô-men siết nên theo yêu cầu của mối ghép và vật liệu liên quan, không dùng cảm giác “càng chặt càng tốt”.

Khi thay USIT cho đường dầu hoặc nhiên liệu, có cần kiểm tra vật liệu không?

Có. Phần đàn hồi tiếp xúc trực tiếp với môi chất nên phải có khả năng tương thích về hóa học và nhiệt độ. Một gioăng kim loại cao su đúng kích thước nhưng sai vật liệu vẫn có thể trương, cứng hoặc suy giảm tính đàn hồi sau thời gian vận hành.

工业密封件 资讯