C2

2 产品型号

C2

C2 是用于控制润滑剂泄漏并限制安装位置污染的密封部件。选择前请确认尺寸、材料和运行条件。

已选型号

80X100X10 C2 PTFE

内径 - d80 mm
外径 - D100 mm
密封件厚度 - B10 mm
密封类型C2
材料PTFE

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

首先必须确定密封件所在的密封位置

液压缸中的各种密封元件承担不同任务。在活塞与缸筒内壁之间工作的密封件,所面对的条件与活塞杆密封不同。SKF明确区分活塞杆密封系统、活塞密封系统、缓冲密封和防尘密封;每个位置对压力方向、摩擦、间隙和油膜都有各自的要求。

因此,更换UN或C2密封件时,不能只看三个基本尺寸。需要确定密封件安装在活塞、活塞杆还是组件中的其他位置、压力作用方向以及旧密封圈的轮廓。

材料和轮廓必须适合压力、温度和介质

DEDE将UN列入PU密封件组,并按内径、外径和宽度提供多种尺寸。聚氨酯在机械性能、耐磨性和耐压性方面具有优势,但任何材料在温度范围以及与液压油的相容性方面都有一定限制。

对于C2,现有资料只能确认其属于液压密封件范畴,没有足够依据为所有C2指定同一种结构。因此,选择C2时,应优先核对确切型号/轮廓、材料和制造商资料,而不能根据类别名称进行推断。

间隙、表面和安装直接影响使用寿命

液压密封件在压力下工作,因此部件之间的间隙、表面光洁度以及材料抗挤出能力都很重要。即使密封件尺寸完全正确,表面划伤、锐边或间隙过大也可能切伤或磨损密封件,或者使其从间隙中挤出。

常见问题

常见问题

Hai phớt thủy lực có cùng kích thước d × D × B có thể thay trực tiếp cho nhau không?

Không. Cùng kích thước nhưng biên dạng, vật liệu, hướng làm kín và vị trí sử dụng có thể khác nhau. Một phớt cho piston không thể mặc định thay cho phớt cần, và hai biên dạng khác nhau có thể yêu cầu rãnh lắp khác nhau. Khi thay nên đối chiếu mã cũ, hình dạng mặt cắt, vật liệu và vị trí lắp trong xi lanh.

UN và C2 có thể đổi cho nhau nếu kích thước giống nhau không?

Không nên mặc định. Danh mục xác định đây là hai biên dạng khác nhau trong nhóm phớt thủy lực. Nguồn chính hãng hiện có đủ thông tin cho UN nhưng không công bố đầy đủ cấu tạo riêng của C2, vì vậy việc đổi qua lại phải dựa trên bản vẽ/biên dạng, vật liệu và yêu cầu của cụm máy chứ không chỉ dựa vào ba kích thước này.

Phớt polyurethane có phải luôn tốt hơn phớt cao su hoặc PTFE không?

Không. PU có lợi thế về cơ tính, chống mài mòn và chịu áp trong nhiều ứng dụng, nhưng lựa chọn vật liệu còn phụ thuộc chất lỏng, nhiệt độ, tốc độ, ma sát và thiết kế của hệ thống. Mỗi vật liệu có ưu nhược điểm riêng; không nên nâng cấp vật liệu mà không kiểm tra tương thích với điều kiện làm việc thực tế.

Vì sao xi lanh vẫn rò rỉ sau khi đã thay phớt mới đúng mã?

Cần kiểm tra thêm bề mặt cần/piston, lòng xi lanh, khe hở dẫn hướng, rãnh lắp, ba via và cách lắp phớt. Một bề mặt xước hoặc bạc dẫn hướng quá mòn có thể làm phớt mới nhanh hư. Rò rỉ lặp lại thường là dấu hiệu cần kiểm tra cả hệ làm kín và dẫn hướng, không chỉ riêng vòng phớt.

工业密封件 资讯