圆锥滚子轴承

387 产品型号

圆锥滚子轴承

圆锥滚子轴承 是用于旋转机械的轴承类别。请根据载荷、速度、对中和安装要求选择结构。

正在加载产品型号列表……

已选型号

30303

内径 - d17 mm
外径 - D47 mm
总宽度 - T15.25 mm

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

接触角和承载能力

圆锥滚子轴承中,滚道和滚子的母线被布置为在轴承轴线上附近的共同点相交。这种几何形状使径向载荷产生轴向载荷分量,因此接触角成为重要的选型参数。通常,接触角越大,轴承承受的轴向载荷分量越高。

可分离结构和成对布置

单列圆锥滚子轴承通常采用可分离结构:内圈、滚子和保持架组件可以与外圈分开安装。这便于安装和维护,但也意味着在组件中调整两个轴承的相对位置会影响游隙或预紧力。

单列圆锥滚子轴承主要承受一个方向的轴向载荷。因此,在许多机械组件中会将两个轴承相对布置,以便在两个方向定位轴。布置方式和预紧力必须与载荷、所需刚度、温度及配合公差相匹配。

不能只看尺寸

查询型号时,应检查内径、外径、总宽度、接触角、动/静额定载荷、转速以及外圈(cup)和内圈(cone)组件的配置。两个尺寸相近但接触角或额定载荷不同的型号,工作能力可能有很大差异。

常见问题

常见问题

Vì sao vòng bi côn một dãy thường được lắp theo cặp?

Một vòng bi côn một dãy có khả năng chịu tải dọc trục chủ yếu theo một chiều. Khi cần định vị trục theo cả hai chiều, hai vòng bi thường được bố trí đối nhau. Cách bố trí còn giúp điều chỉnh độ cứng của cụm ổ thông qua khe hở hoặc tải đặt trước phù hợp.

Tải đặt trước của vòng bi côn có phải càng lớn càng tốt không?

Không. Tải đặt trước quá thấp có thể làm cụm ổ thiếu độ cứng hoặc phát sinh khe hở, nhưng tải đặt trước quá lớn làm tăng ma sát, nhiệt và ứng suất tiếp xúc. Giá trị phù hợp phải được xác định theo tải, tốc độ, nhiệt độ và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thiết kế máy.

Có thể thay vòng bi côn chỉ vì d, D và chiều rộng giống nhau không?

Không nên. Góc tiếp xúc, tải danh định, hình học bên trong, dung sai và cấu hình của cup/cone đều có thể khác. Khi tìm mã thay thế, cần đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm đầy đủ và thông số kỹ thuật thay vì chỉ so kích thước bao ngoài.

轴承 资讯