深沟球轴承

1412 产品型号

深沟球轴承

深沟球轴承 是用于旋转机械的轴承类别。请根据载荷、速度、对中和安装要求选择结构。

正在加载产品型号列表……

已选型号

61913

内径 - d65 mm
外径 - D90 mm
宽度 - B13 mm

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

开式、防尘盖和密封型

深沟球轴承具有多种密封配置。开式轴承依靠设备组件自身的密封和润滑系统。采用非接触式防尘盖的型号可在低摩擦下限制污染物,而采用接触式密封的型号具有更好的润滑脂保持能力和防污染能力,但可能影响摩擦和极限转速。

许多密封轴承已预填润滑脂,在其设计规定的正常工作条件下无需补充润滑。选择时应检查密封型式、润滑剂、温度和转速,而不能只根据6000/6200/6300产品系列进行判断。

游隙和安装条件

需要补偿紧配合或温差造成的游隙减小时,可以使用C3等游隙等级。C3不是质量等级。对于电机、风机或高速旋转组件,配合公差和工作游隙会直接影响温度和噪声。

选择正确的变型

核对型号时,应检查d × D × B、密封型式、游隙、保持架材料、转速和额定载荷。尺寸相同但密封或游隙不同的两个型号,可能适合不同的工作条件。

常见问题

常见问题

2Z và 2RS có giống nhau không?

Không. 2Z thường chỉ cấu hình có nắp chắn kim loại không tiếp xúc ở hai phía, còn 2RS là cách ký hiệu phổ biến cho cấu hình phớt kín ở hai phía nhưng quy ước chi tiết có thể khác theo hãng. Mức làm kín, ma sát và tốc độ giới hạn vì thế cũng có thể khác.

Có nên chọn C3 cho mọi động cơ chạy nhanh không?

Không. C3 chỉ cho biết khe hở trong lớn hơn Normal. Việc cần C3 hay không phụ thuộc độ dôi lắp ghép, nhiệt độ giữa vòng trong và vòng ngoài, tốc độ và yêu cầu của thiết bị. Nếu mã gốc không phải C3, không nên tự đổi chỉ vì muốn “chạy mát hơn”.

Vòng bi kín có cần bơm thêm mỡ định kỳ không?

Nhiều vòng bi cầu rãnh sâu kín được nhà sản xuất bôi mỡ sẵn và thiết kế để làm việc trong thời gian dài mà không tái bôi trơn. Tuy nhiên phải kiểm tra đúng mã và điều kiện vận hành; nhiệt độ cao, tốc độ hoặc môi trường đặc biệt có thể yêu cầu giải pháp khác.

Cùng mã số cơ bản nhưng khác hậu tố có thể thay trực tiếp không?

Không phải lúc nào. Hậu tố có thể thể hiện phớt, nắp chắn, khe hở, vòng cách, độ chính xác hoặc các đặc tính khác. Nếu đổi hậu tố, cần kiểm tra xem điều kiện vận hành và yêu cầu lắp của máy có tương thích hay không.

轴承 资讯