XR

952 产品型号

XR

XR 是用于控制润滑剂泄漏并限制安装位置污染的密封部件。选择前请确认尺寸、材料和运行条件。

正在加载产品型号列表……

已选型号

XR 23.52X1.78 FKM

内径 - d123.52 mm
截面直径 - d21.78 mm
材料FKM

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

四唇截面改变密封圈在沟槽中的工作方式

与O形圈的圆形截面不同,X形圈具有四唇轮廓。在适当压缩下安装时,各接触区域产生初始密封力;随着压力升高,作用在密封表面上的力也随之增加。

Trelleborg指出,四唇几何形状有助于X形圈减少往复运动时在沟槽中滚动或扭转的倾向,同时在密封唇之间形成润滑剂储存区,并在许多应用中具有低于O形圈的摩擦特性。

安装沟槽必须适合X形圈

不能仅因为公称直径相近,就默认X形圈能够装入所有为O形圈设计的沟槽。两者的截面尺寸、压缩量和接触几何形状不同;不合适的沟槽可能使密封圈过度压缩,或无法产生所需的密封力。

材料仍是决定性因素

几何结构的优势不能替代正确选材。X形圈由多种弹性体材料制成;选择时必须依据介质、温度、压力、速度和运动类型。在动态应用中,表面质量和润滑也会显著影响摩擦和使用寿命。

常见问题

常见问题

Có thể thay O-Ring bằng X-Ring cùng đường kính mà không cần kiểm tra lại rãnh không?

Không nên. X-Ring có tiết diện và vùng tiếp xúc khác O-Ring, nên kích thước rãnh và mức nén phù hợp cũng có thể khác. Trước khi thay, cần đối chiếu kích thước d1, tiết diện của vòng và khuyến nghị rãnh của nhà sản xuất thay vì chỉ so đường kính trong.

X-Ring có loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xoắn vòng khi chuyển động qua lại không?

Không nên hiểu là tuyệt đối. Biên dạng bốn môi giúp giảm xu hướng lăn/xoắn trong rãnh so với O-Ring, nhưng việc lắp sai, bề mặt xấu, thiếu bôi trơn hoặc rãnh không đúng vẫn có thể làm phớt hư hỏng. Thiết kế đúng của toàn cụm vẫn quan trọng hơn chỉ đổi hình dạng vòng làm kín.

X-Ring có phải lúc nào cũng ít ma sát hơn O-Ring không?

X-Ring được thiết kế để có đặc tính ma sát thấp và hiệu quả làm kín cao trong nhiều trường hợp, nhưng ma sát thực tế còn phụ thuộc vật liệu, độ nén, bôi trơn, tốc độ và bề mặt đối tiếp. Không nên chọn chỉ dựa trên một ưu điểm chung mà bỏ qua điều kiện vận hành cụ thể.

Khi thay X-Ring cũ, ngoài kích thước cần giữ lại thông tin nào?

Nên giữ thông tin vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu chuyển động. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc biến dạng, nên đo rãnh và bề mặt lắp thay vì chỉ đo vòng đã qua sử dụng. Điều này giúp tránh chọn đúng kích thước danh nghĩa nhưng sai điều kiện làm việc.

工业密封件 资讯