EC

118 产品型号

EC

EC 是用于控制润滑剂泄漏并限制安装位置污染的密封部件。选择前请确认尺寸、材料和运行条件。

9X5 EC FKMNQKSF 9X5 EC NBRNQKSF 10X5 EC FKMNQKSF 10X5 EC NBRNQKSF 14X4 EC FKMNQKSF 14X4 EC NBRNQKSF 16X4 EC FKMNQKSF 16X4 EC NBRNQKSF 18X4 EC FKMNQKSF 18X4 EC NBRNQKSF 20X5 EC FKMNQKSF 20X5 EC NBRNQKSF 21X5 EC FKMNQKSF 21X5 EC NBRNQKSF 22X5 EC FKMNQKSF 22X5 EC NBRNQKSF 24X5 EC FKMNQKSF 24X5 EC NBRNQKSF 25X7 EC FKMNQKSF 25X7 EC NBRNQKSF 26X6.5 EC FKMNQKSF 26X6.5 EC NBRNQKSF 27X5 EC FKMNQKSF 27X5 EC NBRNQKSF 28X5 EC FKMNQKSF 28X5 EC NBRNQKSF 30X5 EC FKMNQKSF 30X5 EC NBRNQKSF 30X7 EC FKMNQKSF 30X7 EC NBRNQKSF 32X5 EC FKMNQKSF 32X5 EC NBRNQKSF 32X7 EC FKMNQKSF 32X7 EC NBRNQKSF 35X5 EC FKMNQKSF 35X5 EC NBRNQKSF 35X8 EC FKMNQKSF 35X8 EC NBRNQKSF 37X10 EC FKMNQKSF 37X10 EC NBRNQKSF 40X7 EC FKMNQKSF 40X7 EC NBRNQKSF 42X7 EC FKMNQKSF 42X7 EC NBRNQKSF 42X9.5 EC FKMNQKSF 42X9.5 EC NBRNQKSF 47X6.5 EC FKMNQKSF 47X6.5 EC NBRNQKSF 47X8 EC FKMNQKSF 47X8 EC NBRNQKSF 47X13 EC FKMNQKSF 47X13 EC NBRNQKSF 52X7 EC FKMNQKSF 52X7 EC NBRNQKSF 52X9 EC FKMNQKSF 52X9 EC NBRNQKSF 55X7 EC FKMNQKSF 55X7 EC NBRNQKSF 55X8 EC FKMNQKSF 55X10 EC NBRNQKSF 58X7 EC FKMNQKSF 59X8 EC NBRNQKSF 60X8 EC FKMNQKSF 62X7 EC NBRNQKSF 62X8 EC FKMNQKSF 62X10 EC NBRNQKSF 65X8 EC FKMNQKSF 65X10 EC NBRNQKSF 68X8 EC FKMNQKSF 70X8 EC NBRNQKSF 72X7 EC FKMNQKSF 72X9 EC NBRNQKSF 72X10 EC FKMNQKSF 72X12 EC NBRNQKSF 73X7 EC FKMNQKSF 75X7 EC NBRNQKSF 75X8 EC FKMNQKSF 75X10 EC NBRNQKSF 75X12 EC FKMNQKSF 78X10 EC NBRNQKSF 80X7 EC FKMNQKSF 80X8 EC NBRNQKSF 80X10 EC FKMNQKSF 80X12 EC NBRNQKSF 85X8 EC FKMNQKSF 85X10 EC NBRNQKSF 85X12 EC FKMNQKSF 90X7 EC NBRNQKSF 90X8 EC FKMNQKSF 90X10 EC NBRNQKSF 90X12 EC FKMNQKSF 95X10 EC NBRNQKSF 95X12 EC FKMNQKSF 95X15 EC NBRNQKSF 100X10 EC FKMNQKSF 100X12 EC NBRNQKSF 110X10 EC FKMNQKSF 110X12 EC NBRNQKSF 120X10 EC FKMNQKSF 120X12 EC NBRNQKSF 125X12 EC FKMNQKSF 130X10 EC NBRNQKSF 130X12 EC FKMNQKSF 130X15 EC NBRNQKSF 140X12 EC FKMNQKSF 140X15 EC NBRNQKSF 145X15 EC FKMNQKSF 150X10 EC NBRNQKSF 150X12 EC FKMNQKSF 150X15 EC NBRNQKSF 160X12 EC FKMNQKSF 160X15 EC NBRNQKSF 170X12 EC FKMNQKSF 170X15 EC NBRNQKSF 180X12 EC FKMNQKSF 180X15 EC NBRNQKSF 200X13 EC FKMNQKSF 215X15 EC FKMNQKSF

已选型号

52X7 EC NBR

外径 - D52 mm
密封件厚度 - B7 mm
密封类型EC
材料NBR

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

旋转轴封同时在两个不同区域实现密封

在典型旋转轴封中,外径与壳体安装孔形成静态密封,而密封唇则在轴表面形成动态密封。SKF将径向轴封描述为:外部骨架与轴承座形成过盈配合,密封唇与轴接触;许多设计还带有用于保持唇口载荷的环形弹簧,以及阻挡灰尘的辅助唇。

因此,更换密封件时,轴径d、壳体安装孔直径D和宽度B这三个尺寸只是第一步。还必须检查轮廓、密封唇数量、有无弹簧、外径型式、唇口材料和密封方向。

不同轮廓满足不同的密封要求

现有产品目录包括EC、HDS1、HDS2、HMS、MHS、MS、SA、SB、SC、TA、TB、TC、TCN、TG4等多种轮廓。不能假设这些代码在所有制造商之间具有统一含义。DEDE资料表明,即使在标准密封件组中,TA和TB的外壳/骨架结构也不同,尽管两者均带有主唇、辅助唇和弹簧。

因此,在不同品牌之间寻找等效型号时,应核对轮廓截面图和轮廓功能,而不能只核对三个基本尺寸或后缀名称。

轴表面和工作条件决定使用寿命

密封唇与轴之间的接触区域是最重要的功能部位。轴表面的磨损沟槽、划痕、锈蚀或毛刺都可能使新密封件在更换后立即泄漏。SKF还指出,温度、转速、介质、压差、偏心和污染都会影响密封性能。

在灰尘或污染物较多的应用中,带辅助唇的轮廓可以提供额外的防污染能力。但是,增加接触唇也会增加摩擦和发热,因此并非在所有情况下密封唇越多越好。

材料必须适合介质和温度

NBR、FKM及其他材料具有不同的工作范围和相容性。如果旧密封件因高温或化学介质而失效,更换相同尺寸且仍采用原材料的密封件可能会再次发生同样的故障。更改材料时,必须依据制造商规格和实际工作条件。

常见问题

常见问题

Hai phớt chặn dầu cùng kích thước d × D × B có thể thay trực tiếp cho nhau không?

Không. Chúng có thể khác biên dạng, số môi, lò xo, vật liệu và cấu trúc đường kính ngoài. Những khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng giữ dầu, chắn bụi, ma sát và điều kiện lắp. Khi thay nên đối chiếu đầy đủ mã/biên dạng hoặc bản vẽ mặt cắt thay vì chỉ tìm một phớt “vừa kích thước”.

Có thể dùng biên dạng của hãng khác nếu tên ký hiệu gần giống nhau không?

Không nên suy ra từ tên. Ký hiệu biên dạng không phải lúc nào cũng được chuẩn hóa giống nhau giữa các nhà sản xuất. Một mã có tên tương tự vẫn có thể khác môi phụ, khung kim loại hoặc cấu tạo ngoài. Cách an toàn là so bản vẽ mặt cắt, kích thước, chức năng làm kín và vật liệu của hai sản phẩm.

Vì sao thay phớt mới nhưng dầu vẫn rò đúng vị trí cũ?

Một nguyên nhân thường gặp là bề mặt trục đã bị mòn thành rãnh tại vị trí môi phớt cũ. Khi môi mới chạy đúng trên rãnh đó, khả năng làm kín vẫn kém. Ngoài ra cần kiểm tra lỗ lắp trên vỏ máy, độ lệch trục, ba via, hướng lắp, bôi trơn ban đầu và độ đồng tâm trước khi kết luận phớt mới bị lỗi.

Phớt có thêm môi chắn bụi có phải luôn tốt hơn loại một môi không?

Không. Môi phụ hữu ích khi cần hạn chế bụi hoặc tạp chất đi tới môi chính, nhưng một môi tiếp xúc bổ sung cũng có thể làm tăng ma sát và nhiệt. Việc chọn một hay hai môi nên dựa trên mức nhiễm bẩn, tốc độ và thiết kế của cụm máy chứ không phải chọn cấu hình nhiều môi nhất.

Có thể đổi từ NBR sang FKM chỉ để tăng khả năng chịu nhiệt không?

Có thể là một phương án trong một số ứng dụng, nhưng không nên đổi chỉ dựa trên nhiệt độ. Cần kiểm tra tương thích với môi chất, tốc độ, độ cứng, điều kiện bôi trơn và biên dạng của phớt. Vật liệu mới phải được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với toàn bộ điều kiện vận hành, không chỉ một thông số nhiệt.

工业密封件 资讯