紧定套

已选型号

H 2320

孔径 - d190 mm
宽度 B1 - B197 mm

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

紧定套在锥孔轴承组件中的作用

紧定套可将锥孔轴承安装到圆柱轴上,因此不必直接在轴上加工锥面。对于直轴,安装位置可以灵活选择;配合阶梯轴和合适的轴肩时,还可以更准确地确定轴向位置。

标准紧定套通常具有锥形外表面,并配有螺母和止动垫圈等锁紧机构。当轴承在锥面上被拧紧或推入时,内圈会膨胀并形成所需的过盈配合。因此,确定安装位置不能只凭感觉或拧紧力,尤其是在要求控制安装后游隙的轴承中。

H和OH在压力油安装支持方面不同

OH型设有供油通道和分配槽,可支持在接触表面之间注入压力油。对于大型尺寸,这种方法尤其有用,因为它可以降低安装或拆卸所需的力。

选择紧定套时,应核对轴径、螺纹尺寸、兼容的轴承型号以及预定安装方法。不能仅因为两个紧定套的外观尺寸相近就进行选择。

常见问题

常见问题

Có thể dùng ống lót để lắp vòng bi lỗ trụ không?

Ống lót côn được thiết kế để làm việc với vòng bi có lỗ côn. Nếu vòng bi sử dụng lỗ trụ, cơ chế tạo độ dôi bằng bề mặt côn của ống lót không phù hợp. Trước khi chọn ống lót cần xác nhận rõ kiểu lỗ của vòng bi.

Khi nào nên dùng loại OH thay cho H thông thường?

OH phù hợp khi cần sử dụng phương pháp dầu áp lực để hỗ trợ lắp hoặc tháo, đặc biệt với cụm vòng bi kích thước lớn hoặc có độ dôi cao. Việc sử dụng còn phụ thuộc thiết kế trục, thiết bị thủy lực và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Có thể chọn ống lót chỉ theo đường kính trục không?

Không. Ngoài đường kính trục, cần đối chiếu mã vòng bi, dòng sản phẩm ống lót, ren khóa và các kích thước lắp liên quan. Một đường kính trục có thể đi kèm nhiều cấu hình khác nhau nên mã tương thích phải được kiểm tra trong tài liệu kỹ thuật.

轴承 资讯