满装圆柱滚子轴承

已选型号

NCF 3052 CV

内径 - d260 mm
外径 - D400 mm
宽度 - B104 mm

收到需求后,LDT 将确认价格、库存和交货时间。

详细技术内容

定位功能取决于挡边设计

圆柱滚子轴承的一个重要特点是轴向功能会随结构设计而变化。NU和N型允许一个套圈在轴承允许的范围内相对另一个套圈轴向移动,因此当轴需要补偿热膨胀时,通常适合用于非定位位置。带有NJ或NUP等挡边的结构,可在设计允许范围内提供单向或双向轴向定位。

带保持架或满滚子

带保持架的轴承将滚子彼此分开,更适合需要高转速和受控摩擦的应用。满滚子结构使用更多滚子,可提高径向承载能力,但与带保持架设计相比,通常会牺牲极限转速并增加摩擦。

需要很高径向承载能力和刚度时,可使用四列系列,典型应用包括某些轧制设备或重载轴组件。选择时必须明确轴承在轴系中的功能、载荷、转速和轴向位移要求。

安装和更换

许多圆柱滚子轴承采用可分离结构,在轴和轴承座都需要过盈配合时,可以分别安装各个套圈。但是,尺寸相同并不代表功能相同:从NU更换为NJ/NUP,或从带保持架型更换为满滚子型,都可能改变整个组件的定位能力和工作条件。

常见问题

常见问题

Có thể thay NU bằng NJ hoặc NUP nếu kích thước giống nhau không?

Không nên thay chỉ dựa trên kích thước. NU, NJ và NUP khác nhau về bố trí vòng chặn và do đó khác chức năng định vị dọc trục. Thay sai thiết kế có thể làm thay đổi cách trục giãn nở hoặc cách tải dọc trục được truyền trong cụm máy.

Vì sao loại đầy đủ con lăn không phải lúc nào cũng tốt hơn loại có vòng cách?

Đầy đủ con lăn có lợi thế về khả năng chịu tải hướng kính nhờ số lượng con lăn lớn hơn, nhưng tiếp xúc giữa các con lăn làm tăng ma sát và thường giới hạn tốc độ. Nếu máy chạy nhanh, thiết kế có vòng cách có thể phù hợp hơn dù tải danh định thấp hơn.

Khi nào nên quan tâm tới vòng bi đũa bốn dãy?

Loại bốn dãy phù hợp với các vị trí cần chịu tải hướng kính rất lớn và độ cứng cao, thường gặp ở các cụm trục công nghiệp nặng như thiết bị cán. Việc chọn mã vẫn cần dựa trên tải, tốc độ, kết cấu trục và yêu cầu lắp của thiết bị cụ thể.

Vòng bi đũa có thể dùng làm ổ không định vị cho trục giãn nở nhiệt không?

Có, với các thiết kế phù hợp như NU hoặc N, dịch chuyển dọc trục có thể diễn ra bên trong vòng bi. Đây là một ưu điểm khi cần bù giãn nở nhiệt mà không muốn một vòng ổ trượt trên bề mặt lắp. Cần kiểm tra giới hạn dịch chuyển của đúng mã.

轴承 资讯