Mỡ bôi trơn khớp nối Grid và bánh răng LMCG 1 là mỡ bôi trơn gốc dầu khoáng và được làm đặc bằng polyethylene, cũng sử dụng công nghệ làm đặc phức hợp lithium. Mỡ được pha chế để chịu được lực ly tâm cao và ứng dụng mô-men xoắn cao cho khớp nối Grid và bánh răng (linh hoạt) ngay cả khi xảy ra tải trọng va đập mạnh, lệch trục và rung động. Mỡ không bị rò rỉ ở tốc độ cao và có độ đặc ổn định. Các công thức phụ gia đặc biệt giúp mỡ phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng cao, mô-men xoắn cao, môi trường ẩm ướt, nhiều chế độ tốc độ và phạm vi nhiệt độ rộng.
Nội dung [hide]
Tính năng & lợi ích
- Khả năng chống tách dầu tuyệt vời
- Tốc độ tăng tốc cao và tốc độ vận hành cao
- Bôi trơn mô-men xoắn cao tuyệt vời
- Bảo vệ chống ăn mòn cao
- Vượt quá các yêu cầu của AGMA Loại CG-1 và AGMA Loại CG-2
- Bảo vệ chống mài mòn khớp nối cao
- Độ ổn định oxy hóa tuyệt vời
- Do xu hướng chảy dầu thấp, phù hợp để sử dụng trong các hệ thống bôi trơn tập trung

Ứng dụng điển hình
- Khớp nối Grid.
- Khớp nối bánh răng.
- Khớp nối Grid và bánh răng chịu tải nặng linh hoạt.
- Chi phí bảo trì thấp và tuổi thọ cao cho các khớp nối lưới và bánh răng.
Các ngành công nghiệp tiêu biểu
- Các ngành công nghiệp nặng (khai thác, chế biến khoáng sản, xi măng, thép, bột giấy và giấy).
- Ngành công nghiệp hàng hải.
- Máy móc nói chung (hóa dầu, nhà máy phát điện, v.v.).

Available pack sizes |
|
Pack size | Designation |
420 ml cartridge | LMCG 1/0.4 |
2 kg can | LMCG ½ |
18 kg pail | LMCG 1/18 |
Technical data |
||
Designation | LMCG 1/(pack size) | |
DIN 51825 code | AGMA CG- 2 | |
NLGI consistency class | 1 | |
Thickener | Polyethylene | |
Colour | Brown | |
Base oil type | Mineral | |
Operating temperature range | 0 to 120 °C (32 to 248 °F) | |
Dropping point (min), ISO 2176 | 160 °C (320 °F) | |
Base oil viscosity, DIN 51562 | 40 °C, mm2/s | 761 |
100 °C, mm2/s | 44 | |
Penetration DIN ISO 2137 | Worked, 60 strokes, 10-1 mm | 310–340 |
Prolonged (max.), 100 000 strokes, 10-1 mm | +50 max. | |
Prolonged (max.), 10 000 strokes, 10-1 mm | +25 max. | |
Corrosion protection, Emcor | ISO 11007, Distilled water | 0–0 |
Water resistance (max.) | Water wash-out test, ISO 11009 | <10% at 38°C |
Copper corrosion (max.) | DIN 51811 / ASTM D4048, 24 hrs at 100 °C | 1b max. |
EP performance | 4 ball – Wear scar (max.) DIN 51 350, 1 400 N, mm | ASTM D2266 – 0.5 mm |
4 ball – Weld load (min.) DIN 51350/4, N | ASTM D2539 – 315 Kgf | |
Other data | Koppers Method ASTM D4425. K36, 24h | <24% |
Flow pressure, DIN 51805-2 | <1400 mbar at -10°C | |
Density (DIN 51757) at 20 °C (68 ºF) | 0,94 | |
Shelf life | 5 years |
Quý khách hàng, Hãy liên hệ ngay với LDT theo thông tin dưới đây, để được tư vấn và nhận nhiều ưu đãi đặc biệt!
===================================
Địa chỉ: Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline kinh doanh: 02466880598
Fanpage:https://www.facebook.com/BoitroncongnghiepSKF?ref=embed_page